Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
Matsu


Matsu
n, 마쭈 (섬)(중국 남동부, 대만 해협의 섬)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.