Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
syndiqué


[syndiqué]
tính từ
có chân trong công đoàn (nghiệp đoàn)
Ouvrier syndiqué
công nhân có chân trong công đoàn
danh từ
đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn


Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web cá»§a bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.