Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
suzerain


[suzerain]
danh từ
(sử học) tôn chủ, bá chủ
Le suzerain et ses vassaux
bá chủ và các chư hầu
tính từ
xem (danh từ giống đực)
Droit suzerain
quyền bá chủ


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.