Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
pundit


pundit
n, (인도 사람의)학자, 박식한 사람

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pundit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.