Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
punch


[punch]
danh từ giống đực
rượu pân
(thể dục thể thao) quả đấm quyết định
Avoir du punch
có quả đấm quyết định
(thể thao) sức nước rút (để chạy nước rút khi gần tới đích)
(thân mật) tính năng động


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.