Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
mouillement


[mouillement]
danh từ giống đực
(ngôn ngữ học) sự mềm hoá
Mouillement d'une consonne
sự mềm hoá một phụ âm
(bếp núc) sự rưới
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự thấm ướt


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.