Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
machination


[machination]
danh từ giống cái
mưu đồ, âm mưu, mưu mô
Déjouer une machination
làm thất bại một mưu đồ
Être la victime d'une machination
là nạn nhân của một âm mưu


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.