Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
thiamine


noun
a B vitamin that prevents beriberi;
maintains appetite and growth
Syn:
vitamin B1, thiamin, aneurin, antiberiberi factor
Hypernyms:
B-complex vitamin, B complex, vitamin B complex, vitamin B, B vitamin, B


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.