Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
naiad


noun
1. submerged aquatic plant having narrow leaves and small flowers;
of fresh or brackish water
Syn:
water nymph
Hypernyms:
aquatic plant, water plant, hydrophyte, hydrophytic plant
Member Holonyms:
Naias, genus Naias, Najas, genus Najas
2. (Greek mythology) a nymph of lakes and springs and rivers and fountains
Topics:
Greek mythology
Hypernyms:
water nymph

Related search result for "naiad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.