Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
NT


noun
an organization concerned to preserve historic monuments and buildings and places of historical interest or natural beauty;
founded in 1895 and supported by endowment and private subscription
Syn:
National Trust
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
nongovernmental organization, NGO


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.