Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giáp trận


[giáp trận]
như giáp chiến



như giáp chiến

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.