Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
séparateur


[séparateur]
tính từ
tách
Pouvoir séparateur d'un instrument d'optique
(vật lý học) năng suất tách của một công cụ quang học
danh từ giống đực
(kỹ thuật) máy phân ly
(điện học) tấm cách (trong ắc quy)


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.