Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rétorsion


[rétorsion]
danh từ giống cái
sự trả đũa (giữa hai quốc gia)
Mesures de rétorsion
biện pháp trả đũa
(từ cũ, nghĩa cũ) sự bẻ lại, sự vặn lại


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.