Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
pudicité


[pudicité]
danh từ giống cái
(văn học) tính tiết hạnh
tính kín đáo


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.