Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
nominatif


[nominatif]
tính từ
nêu tên
Liste nominative
danh sách nêu tên
(thương nghiệp) có ghi tên
Titre nominatif
chứng khoán có ghi tên
danh từ giống đực
(ngôn ngữ học) danh cách


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.