Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
fougère


[fougère]
danh từ giống cái
(thực vật học) cây dương xỉ
(từ cũ, nghĩa cũ) cốc uống rượu
Le vin qui rit dans la fougère
rượu óng ánh trong cốc


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.