Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
abducteur


[abducteur]
tính từ
(giải phẫu) giạng
Muscle abducteur
cơ giạng
Tube abducteur (hoá học)
ống hứng
danh từ giống đực
(giải phẫu) cơ giạng
l'abducteur du gros orteil
cơ giạng của ngón chân cái


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.