Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
eleven



/i'levn/

tính từ

mười một

    to be eleven mười một tuổi

danh từ

số mười một

đội mười một người

    an eleven một đội mười một người (bóng đá, crikê...)

(the Eleven) mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eleven"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.