Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hemolysin


noun
any substance that can cause lysis (destruction) of erythrocytes (red blood cells) and the release of their hemoglobin
Syn:
haemolysin, erythrolysin, erythrocytolysin
Hypernyms:
organic compound
Hyponyms:
streptolysin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.