Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
inconsistance


[inconsistance]
danh từ giống cái
tính không đặc
L'inconsistance de la vase
tính không đặc của bùn
tính không chắc, tính không vững
L'inconsistance d'un raisonnement
tính không vững của một lập luận


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.