Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
habillable


[habillable]
tính từ
có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc
Un homme contrefait est difficilement habillable
một người dị dạng khó mà cho ăn mặc chững chạc


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.