Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gurnard




gurnard
['gə:nəd]
Cách viết khác:
gurnet
['gə:nit]
danh từ
(động vật học) cá chào mào


/'gə:nəd/ (gurnet) /'gə:nit/

danh từ
(động vật học) cá chào mào


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.