Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dénationalisation


[dénationalisation]
danh từ giống cái
sự thôi quốc hữu hoá, sự bãi bỠquốc hữu hoá
(từ cũ, nghĩa cũ) sự mất tính chất dân tộc
(từ cũ, nghĩa cũ) sự bỠquốc tịch
phản nghĩa Nationalisation


Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web cá»§a bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.