dust-cloak
dust-cloak | ['dʌstklouk] | | Cách viết khác: | | dust-cloth |  | ['dʌstklɔθ] | |  | dust-coat |  | ['dʌstkout] | |  | dust-gown |  | ['dʌstgaun] | |  | dust-wrap |  | ['dʌstræp] |  | danh từ | |  | tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster) |
/'dʌstklouk/ (dust-cloth) /'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/
cloth) /'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/
danh từ
tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)
|
|