Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
compressible


[compressible]
tính từ
có thể nén, nén được
có thể giảm được, có thể hạn chế được
Des dépenses compressibles
những món chi tiêu có thể hạn chế được
phản nghĩa Incompressible


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.