Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
chabler


[chabler]
ngoại động từ
lấy sào đập (cho rụng quả xuống)
Chabler des noix
lấy sào đập cho quả óc chó (hồ đào) rụng xuống
buộc dây kéo (vật liệu xây dựng) lên


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.